Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cảnh sát trưởng" (1)

cảnh sát trưởng
Tiếng Anh Danh từpolice chief, sheriff
Từ vựng của tôi
Cảnh sát trưởng đã đưa ra một tuyên bố về vụ án.
The police chief issued a statement about the case.

swap_horiz Từ liên quan "cảnh sát trưởng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cảnh sát trưởng" (2)

Cảnh sát trưởng đã đưa ra một tuyên bố về vụ án.
The police chief issued a statement about the case.
Cảnh sát trưởng đã ra lệnh bắt giữ nghi phạm.
The police chief ordered the suspect's arrest.